mare liberum
Định nghĩa
Danh từ: - Biển tự do: "mare liberum" là một thuật ngữ tiếng Latinh dùng để chỉ một vùng nước có thể đi lại được mà tất cả các quốc gia đều có quyền tiếp cận bình đẳng. Khái niệm này nhấn mạnh nguyên tắc tự do hàng hải, nơi không quốc gia nào có thể tuyên bố chủ quyền độc quyền đối với vùng biển đó.
Ví dụ sử dụng
- (Khái niệm về biển tự do lần đầu tiên được Hugo Grotius đề xuất vào thế kỷ 17.)
- (Luật pháp quốc tế công nhận biển tự do đối với các vùng biển quốc tế, cho phép tất cả các quốc gia đi lại tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mare liberum" trong bối cảnh đối lập với "mare clausum": Khái niệm này thường được đặt đối lập với "mare clausum" (biển đóng), nơi một quốc gia tuyên bố chủ quyền hạn chế quyền tiếp cận của các quốc gia khác.
- The debate between mare liberum and mare clausum shaped early modern maritime law. (Cuộc tranh luận giữa biển tự do và biển đóng đã định hình luật hàng hải thời kỳ đầu hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Mare clausum (danh từ): biển đóng, vùng biển chỉ một quốc gia có chủ quyền.
- The doctrine of mare clausum was used to justify territorial claims over large ocean areas. (Học thuyết biển đóng được sử dụng để biện minh cho các tuyên bố chủ quyền đối với các vùng biển rộng lớn.)
- Tự do hàng hải (cụm từ): khái niệm tương đương trong tiếng Việt, chỉ quyền tự do đi lại trên biển.
- Tự do hàng hải là nguyên tắc cốt lõi của mare liberum. (Tự do hàng hải là nguyên tắc cốt lõi của biển tự do.)
Từ đồng nghĩa
- Biển mở: vùng biển không bị hạn chế bởi chủ quyền quốc gia.
- Đường biển quốc tế: vùng nước mà các quốc gia đều có quyền sử dụng.
Thành ngữ liên quan
- The freedom of the seas: thành ngữ tiếng Anh tương đương với "mare liberum", nhấn mạnh quyền tự do đi lại và khai thác trên biển.
- The freedom of the seas is a fundamental principle of international law. (Quyền tự do trên biển là một nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.)